thiếu niên

Học thuật
Thân thiện
thiếu niên

Một thiếu niên đang đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ emđộ tuổi từ khoảng 10 đến 15, 16 tuổi, ít tuổi hơn thanh niên: Chỉ giai đoạn phát triển giữa thời thơ ấu tuổi trưởng thành.
    • Thành viên của một tổ chức dành cho lứa tuổi này, đặc biệt trong bối cảnh xã hội chủ nghĩa: dụ như Đội Thiếu niên Tiền phong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lứa tuổi thiếu niên giai đoạn phát triển quan trọng về thể chất tâm sinh lý.
    • Anh ấy từng một thiếu niên năng động, tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa.
    • Tạp chí này được viết dành riêng cho đối tượng độc giả thiếu niên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiếu niên tiền phong": Tên một tổ chức thanh thiếu niêncác nước xã hội chủ nghĩa, nhằm mục đích giáo dục, rèn luyện.

    • Khăn quàng đỏ biểu tượng của đội viên Đội Thiếu niên Tiền phong.
  • "tội phạm thiếu niên": Chỉ các hành vi phạm tội được thực hiện bởi người trong độ tuổi thiếu niên.

    • Vấn đề tội phạm thiếu niên đang được xã hội đặc biệt quan tâm.
Biến thể từ gần giống
  • Thiếu nhi (danh từ): Trẻ emđộ tuổi nhỏ hơn, thường từ nhi đồng đến dưới thiếu niên.
  • Thanh niên (danh từ): Người ở độ tuổi trẻ, lớn hơn thiếu niên, thường từ khoảng 16-18 tuổi trở lên.
  • Vị thành niên (danh từ): Thuật ngữ pháp lý chỉ người chưa đủ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.
Từ đồng nghĩa
  • Tuổi teen: Cách gọi thông dụng, phiên âm từ tiếng Anh "teen", chỉ độ tuổi từ 13 đến 19.
  • Tuổi mới lớn: Nhấn mạnh vào sự chuyển giao, phát triển sang tuổi trưởng thành.
Thành ngữ liên quan
  • "Tuổi thiếu niên sôi nổi": Cụm từ thường dùng để miêu tả giai đoạn thiếu niên với nhiều nhiệt huyết, ước mơ năng lượng.
    • Anh ấy nhớ lại thời tuổi thiếu niên sôi nổi với bao hoài bão.
thiếu niên

Một thiếu niên đang đọc sách trong thư viện.

  1. Trẻ em ít tuổi hơn thanh niên, vào khoảng từ mười tuổi đến mười lăm, mười sáu tuổi. Đội thiếu niên tiền phong. Tổ chức thiếu niên nhằm mục đích giáo dụccác nước xã hội chủ nghĩa.